
Caio Roque là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Portuguesa Desportos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 20% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/5 | V | 6,46 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/04/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 13/16 | 2 | 2/4 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/04/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/01/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Botafogo - RJ | Portuguesa Desportos | Cho mượn | — |
| 15/03/2026 | Portuguesa Desportos | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Bahia - BA | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 24/03/2025 | Bahia - BA | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Londrina PR | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 08/05/2024 | Bahia - BA | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | KVSK Lommel | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Flamengo/RJ U17 | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực35