
Caio Paulista là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
957Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 6 | 691 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,80 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/359 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/86 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 3 | 5/6 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 3/7 | — | 6,19 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 4/8 | V | 6,07 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 5,94 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Bolivar | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atlético Mineiro - MG | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Palmeiras - SP | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Fluminense - RJ | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3.45M € | 3,5 triệu € |
| 30/12/2023 | São Paulo - SP | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Fluminense - RJ | São Paulo - SP | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 10/09/2021 | Tombense | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | Fluminense - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Tombense | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Fluminense FC U17 | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ceará SC U20 | Fluminense FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực38