Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caio Henrique

AFC AjaxHậu vệBRA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Caio Henrique là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—764880012086%56%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/273 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caio Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2230000010/1401/1—6,09
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1230000011/120——6,35
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1900000165/7002/4V6,60
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3900010039/4723/8—5,92
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-0820000150/5634/4—7,76
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionT 5-3900100360/6401/6—6,71
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionT 4-2730000028/3314/9—6,09
16/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2900110433/4002/5—6,70
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneH 2-2210000118/2011/1—6,75
09/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-0900000228/3446/10—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201720300 nghìn €
31/12/201720300 nghìn €
22/05/201820800 nghìn €
17/02/2019211,2 triệu €
26/11/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
11/10/2020235,0 triệu €
06/01/2021238,0 triệu €
08/04/20212310,0 triệu €
03/06/20212312,0 triệu €
07/10/20212416,0 triệu €
15/12/20212418,0 triệu €
29/05/20222420,0 triệu €
01/11/20222520,0 triệu €
26/06/20232520,0 triệu €
17/12/20232620,0 triệu €
02/06/20242620,0 triệu €
09/12/20242718,0 triệu €
23/03/20252715,0 triệu €
02/06/20252715,0 triệu €
14/12/20252815,0 triệu €
31/05/20262812,0 triệu €
24/09/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AS MonacoAFC AjaxHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
26/08/2020Atletico MadridAS MonacoHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
28/05/2020Grêmio - RSAtletico MadridCho mượn—
21/01/2020Atletico MadridGrêmio - RSChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/12/2019Fluminense - RJAtletico MadridCho mượn—
14/01/2019Atletico MadridFluminense - RJChuyển nhượng—
31/12/2018Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/12/2018Parana PRAtletico de Madrid BCho mượn—
01/04/2018Atletico de Madrid BParana PRChuyển nhượng—
30/06/2016Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
01/02/2016Santos BAtletico de Madrid U19Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2015Santos FC U20Santos BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com