Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caio Dantas

Operario Ferroviario PRTiền đạoBRA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Caio Dantas là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Tiểu sử Caio Dantas

Sinh ngày 19/02/1993, Caio Dantas là tiền đạo của Operario Ferroviario PR, 33 tuổi và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Caio Dantas ra sân 27 trận tại Serie B Brazil, ghi 4 bàn với 942 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024) và hợp đồng đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
11Đá chính
1.032Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—28111.03240021885%46%106,63
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/144 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/118 (46%)
Không chiến thắng / thua
12 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 42
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caio Dantas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-190002006/604/10V5,76
12/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-2900052217/1916/10—6,18
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-271000016/615/7—6,46
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-369001007/804/6—6,02
27/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 2-265101106/826/11—7,81
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-090102105/815/14—7,80
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-374000017/926/14—6,34
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0451011010/1200/2—7,37
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-113001014/400/1—6,60
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202229200 nghìn €
17/07/202330300 nghìn €
26/11/202330300 nghìn €
27/03/202431300 nghìn €
26/11/202431400 nghìn €
26/06/202532300 nghìn €
23/11/202532300 nghìn €
18/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2026Gremio NovorizontinoOperario Ferroviario PRHết hạn mượn—
21/07/2025Atletico Clube GoianienseGremio NovorizontinoHết hạn mượn—
05/01/2025Guarani SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
09/04/2024Agua Santa SP YouthGuarani SPChuyển nhượng—
04/04/2024Vitória - BAAgua Santa SP YouthCho mượn—
31/12/2023Agua Santa SP YouthVitória - BAChuyển nhượng—
30/12/2023Vila NovaAgua Santa SP YouthCho mượn—
03/04/2023Agua Santa SP YouthVila NovaChuyển nhượng—
21/03/2023Botafogo SPAgua Santa SP YouthCho mượn—
31/12/2022Agua Santa SP YouthBotafogo SPChuyển nhượng—
30/12/2022CriciumaAgua Santa SP YouthCho mượn—
11/04/2022Agua Santa SP YouthCriciumaChuyển nhượng—
29/11/2021Nautico (PE)Agua Santa SP YouthCho mượn—
05/08/2021Agua Santa SP YouthNautico (PE)Chuyển nhượng—
30/01/2021Sampaio Corrêa FC (MA)Agua Santa SP YouthCho mượn—
05/08/2020Agua Santa SP YouthSampaio Corrêa FC (MA)Chuyển nhượng—
09/07/2020Boavista SC SaquaremaAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
14/01/2020CuiabaBoavista SC SaquaremaChuyển nhượng—
03/01/2019Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)CuiabaHết hạn mượn—
30/11/2018Botafogo SPCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com