
Caio César là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.
Tiểu sử Caio César
Caio César là tiền vệ của Thép Xanh Nam Định, sinh ngày 27/07/1995, 31 tuổi và mang quốc tịch Brazil. Cao 193 cm, nặng 76 kg, thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 347 phút thi đấu tại V.League 1. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2022), và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 347 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 4 | 8/13 | — | 6,51 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 4 | 6/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực39