
Cain Seedorf là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
461Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 461 | 1 | 0 | 1 | 19 | 4 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/71 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 2-1 | 77 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 2/12 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 2 | 2/6 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 2-0 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 7,37 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 6/10 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/8 | V | 6,02 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 5/7 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 4/12 | — | 6,69 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực42