
Çağtay Kurukalıp là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 705 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 86% | 42% | 1 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/250 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/64 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 53 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/27 | 0 | 0/2 | Đ | 5,88 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 1/6 | — | 6,99 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 5/12 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/37 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/7 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/22 | 0 | 2/8 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 4/10 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 3 | 7/11 | — | 7,27 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 4/5 | V | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực52