
Çağlar Şahin Akbaba
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Çağlar Şahin Akbaba là thủ môn 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 26 | 6 | 14 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/293 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 79/146 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 35/44 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/30 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 90 | 1 | 3 | 0 | 29/29 | 0 | — | — | 5,53 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | — | — | 5,89 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | — | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | — | — | 7,94 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 0/1 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 425 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Belediye Vanspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boluspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Gaziantep FK | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | Gaziantep FK | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Gaziantep FK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Bursaspor | Gaziantep FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Adana Demirspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Kardemir Karabükspor | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.245M € | 245 nghìn € |
| 02/07/2017 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Elazigspor | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Elazigspor | Chuyển nhượng 0.165M € | 165 nghìn € |
| 30/06/2014 | Buca Gelistirme Spor U21 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 157
- Chỉ số 241
- Chỉ số 464
- Chỉ số 356