
Cadete là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Guadalajara.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/08/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/11/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/04/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | CD Guadalajara | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Forca Kochi FC | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2025 | Free player | Forca Kochi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Real Murcia | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2024 | Dinamo Tbilisi | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Melbourne Victory | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Free player | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Astana | Free player | Trở lại | — |
| 06/04/2021 | Atletico San Luis | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Queretaro FC | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Atletico San Luis | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AD Union Adarve | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Alcorcón B | AD Union Adarve | Chuyển nhượng | — |