
Caden Clark là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Tiểu sử Caden Clark
Caden Clark là tiền vệ thuộc câu lạc bộ Seattle Sounders, mang quốc tịch United States và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, Caden Clark ra sân 4 trận tại MLS, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,81 trong 101 phút thi đấu. Cầu thủ chuyển từ DC United sang Seattle Sounders ngày 01/09/2026, còn giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2026, chiều cao 180 cm, cân nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 27% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/68 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/8 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/2 | — | 6,95 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 7,33 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 18 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 19 | 2,8 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,7 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,7 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | DC United | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Montreal Impact | DC United | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 07/08/2024 | Minnesota United FC | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 31/12/2023 | RB Leipzig | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vendsyssel | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | RB Leipzig | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | New York Red Bulls | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 08/02/2022 | RB Leipzig | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | New York Red Bulls | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | RB Leipzig | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | New York Red Bulls | RB Leipzig | Hết hạn mượn 1.818181M € | 1,8 triệu € |
| 08/10/2020 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Barca Residency Academy USA | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Minnesota Thunder | Barca Residency Academy USA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực40