
Cade Cowell là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
1.863Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
931Phút/bàn
26/55Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 27 | 1.863 | 2 | 0 | 6 | 55 | 26 | 76% | 31% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.863 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 26/55
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 25/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/508 (76%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 27/104 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/229 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 129
- Bị tước bóng
- 48
- Mất quyền kiểm soát
- 353
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 1 | 1/8 | — | 6,54 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 71 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 8/12 | 0 | 0/9 | — | 7,45 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/18 | 1 | 8/17 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 2/6 | V | 6,80 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 7/16 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 16 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 18 | 5,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 3,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Club Deportivo Guadalajara | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | San Jose Earthquakes | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 29/11/2019 | Reno 1868 FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 06/06/2019 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | San Jose Earthquakes Academy | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ballistic United Soccer Club Youth | San Jose Earthquakes Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh26
- Thể lực40