
Cacá là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Tiểu sử Cacá
Cacá là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vitória - BA, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 25/04/1999 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân, 2496 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 6,65; riêng Serie A Brazil ghi nhận 23 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là từ Corinthians - SP đến Vitória - BA vào ngày 25/02/2026, cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
38Đá chính
2.542Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2542Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 23 | 1.973 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 88% | 45% | 6 | 1 | 6,60 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 523 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 60% | 2 | 0 | 6,82 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 9 | 9 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.973 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 706/801 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/85 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 140
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/124 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/271 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 0 | 2/5 | V | 5,99 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 2/11 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 5/6 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 1 | 6/9 | V | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 3 | 5/6 | — | 7,04 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 1/5 | — | 6,89 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/5 | V | 6,09 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/4 | — | 7,39 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 4/5 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | Corinthians - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Tokushima Vortis | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/12/2024 | Corinthians - SP | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | Tokushima Vortis | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Athletico Paranaense - PR | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Tokushima Vortis | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2021 | Cruzeiro - MG | Tokushima Vortis | Hết hạn mượn 1.64474M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2018 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực60