C. Young là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Queen of South.
Tiểu sử C. Young
C. Young là tiền đạo thi đấu cho Queen of South, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 01/08/2004 và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 bàn sau 10 trận ra sân, tổng 803 phút và điểm trung bình 7,15. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 50 nghìn € (2025). Đợt chuyển nhượng gần nhất vào 02/09/2026 đưa cầu thủ từ Dunfermline Athletic về Queen of South.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
148Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 4 | 1 | 0 | 17 | 6 | — | — | 1 | 0 | 7,14 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 298 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Berwick Rangers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,16 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 4-3 | 84 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,90 |
| 27/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 4-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Annan Athletic FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 0-8 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Edinburgh City | H 1-1 | 36 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,93 |