
C. Villegas là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Inter de San Carlos.
Tiểu sử C. Villegas
C. Villegas là tiền đạo của Inter de San Carlos, quốc tịch Costa Rica, 27 tuổi và sinh ngày 03/03/1999. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Thống kê hiện tại ghi nhận 10 trận ra sân với 284 phút thi đấu tại Costa Rica Primera Division. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € (2021), còn hợp đồng có hạn đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, từ Deportivo Saprissa sang Inter de San Carlos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 284 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 284 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/03/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Deportivo Saprissa | Inter de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Municipal Grecia | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Deportivo Saprissa | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santos De Guapiles | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Deportivo Saprissa | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Limón FC (- 2021) | Deportivo Saprissa | Hết hạn mượn | — |
| 20/01/2021 | Puerto Golfito FC | Limón FC (- 2021) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2020 | Municipal Grecia | Puerto Golfito FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Saprissa | Municipal Grecia | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2019 | Municipal Grecia | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Deportivo Saprissa | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |