Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

C.Noonan

Waterford UnitedTiền vệIRL
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

C.Noonan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Waterford United.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
32Đá chính
2.767Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2767Phút/bàn
7/38Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—32292.49910338768%43%406,42
Ireland FAI Cup2026—3326800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.499 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/38
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/634 (68%)
Chuyền quyết định
51
Tạt bóng chính xác
45/136 (33%)
Chuyền dài chính xác
37/85 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
29
Phá bóng
15
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/219 (43%)
Không chiến thắng / thua
29 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 88
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
400
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của C.Noonan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 3-2800010113/2002/7—5,73
17/10/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 1-2900011116/2200/6—6,03
19/09/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 2-376001008/1611/2—5,50
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityH 2-264001007/913/4—6,13
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkH 1-1900010015/2002/5—6,25
29/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-0900020211/1514/8—6,85
22/08/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 0-0900031116/2234/10—6,22
09/08/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 3-1890010214/1623/5—6,41
02/08/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneT 1-0840000318/2411/8—6,22
25/07/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 0-0900020117/2312/11V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20211850 nghìn €
03/07/20221950 nghìn €
26/12/20221950 nghìn €
21/06/20232050 nghìn €
19/12/20232050 nghìn €
19/06/202421100 nghìn €
28/11/202421100 nghìn €
19/06/202522125 nghìn €
09/12/202522200 nghìn €
09/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com