
C. Moguel là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Tiểu sử C. Moguel
C. Moguel là tiền vệ thi đấu cho Louisville City FC, mang quốc tịch United States và sinh ngày 21/06/2003, hiện 23 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 170 cm, cân nặng 63 kg. Mùa 2026 ghi nhận 9 trận tại USL Championship với 343 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường ở mức 100 nghìn €, mức cao nhất là 250 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 9 | 3 | 343 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/176 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 4-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 18/07/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | USL Cup | @ Detroit City | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 11/06/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,81 |
| 04/06/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 2/9 | V | 6,50 |
| 03/05/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/4 | — | 4,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.