C. Luvanga là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 127 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 50% | 31% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 7,77 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 08/05/2026 | SA W Cup | @ Al-Ula FC (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 18/24 | 0 | 5/13 | — | 8,33 |
| 30/04/2026 | SA W Cup | vs Al-Ula FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 19/30 | 0 | 4/11 | — | 7,40 |