
C. Dumanlı
Tiền đạoTUR
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
C. Dumanlı là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2012 | Bodrum FK Youth | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực51