Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

C. Bozkurt

Hekimoglu TrabzonTiền đạoFRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

C. Bozkurt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6545340000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của C. Bozkurt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Pháp@ DijonB 2-3620021110/1324/10—6,45
25/04/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleB 0-333001002/502/8—6,24
18/04/2026National Pháp@ AubagneT 2-019000012/301/3—6,59
28/03/2026National Phápvs VillefrancheH 0-04001100/102/3—6,76
22/03/2026National Pháp@ CaenH 1-115001106/715/11—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2025: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20222450 nghìn €
13/06/20232550 nghìn €
18/10/202325—
07/12/20252725 nghìn €
24/05/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026US OrléansHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
30/06/2025Bourgoin JallieuUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2023Chateauroux IIBourgoin JallieuChuyển nhượng—
30/06/2022Entente Sportive TarentaiseChateauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2017Own YouthEntente Sportive TarentaiseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com