
Byron Webster
Hậu vệENG
39Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Byron Webster là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 7/11 | — | 7,16 |
| 24/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 2/5 | V | 5,92 |
| 17/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cambridge United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/10 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/10/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/07/2020 | 30 | — |
| 29/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Bromley | Retired | Tự do | — |
| 06/09/2020 | Carlisle United | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Scunthorpe United | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Millwall | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Yeovil Town | Millwall | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | Millwall | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Yeovil Town | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | Northampton Town | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Doncaster Rovers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2011 | Northampton Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 16/03/2011 | Doncaster Rovers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2010 | Hereford United | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 17/11/2010 | Doncaster Rovers | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2009 | FK Banik Most (- 2016) | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2007 | Harrogate Town | FK Banik Most (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2007 | Whitby Town | Harrogate Town | Cho mượn | — |
| 31/03/2007 | Harrogate Town | Whitby Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2007 | York City | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | York City U19 | York City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh64
- Thể lực50