Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Byron Palacios

CD Universidad CatólicaTiền đạoECU
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Byron Palacios là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—2810908621261274%43%206,44
Copa Ecuador2026—00000000——00—
Siêu cúp Ecuador——103500000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 908 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/191 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/92 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Byron Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-11000001/100/1——
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 0-1720010117/2005/7—6,27
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCT 1-065003119/1202/9—6,00
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-11000000/100/2—6,44
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-113000002/30——6,48
18/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraH 1-1dự bị00000—0———
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 1-2100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201924150 nghìn €
29/12/201924150 nghìn €
13/10/202025250 nghìn €
29/12/202025200 nghìn €
19/06/202227200 nghìn €
29/12/202227300 nghìn €
13/07/202328700 nghìn €
04/12/202328600 nghìn €
05/06/202429600 nghìn €
15/12/202429500 nghìn €
15/06/202530750 nghìn €
28/09/202530900 nghìn €
21/12/2025301,0 triệu €
02/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com