
Byron Bonilla là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Real Esteli.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,71 |
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 20 | 19 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/102 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 6/10 | — | 6,20 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | B 2-3 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 4/5 | — | 7,50 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/23 | 1 | 8/15 | — | 6,36 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 35/37 | 3 | 11/13 | — | 7,01 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 9/17 | — | 6,34 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 5/9 | — | 7,12 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | — | — | 6,30 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 6/9 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/07/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2023 | CS Cartagines | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Sporting FC | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CS Cartagines | Sporting FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2020 | Sporting FC | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Saprissa | Sporting FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Sporting FC | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Municipal Grecia | Sporting FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Sporting FC | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực34