Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Butta Magomedov

Fakel VoronezhTiền vệRUS
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Butta Magomedov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1066421008175%33%206,38
Cúp Nga2026-2027—3211700100——101,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/289 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/29 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/56 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 27
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 1,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Butta Magomedov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5900020241/5245/8—6,09
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-1790000011/1433/7—6,66
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-245101108/1002/6—6,84
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3900010152/7034/8V5,90
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1860000022/3013/6V6,39
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0260000010/1800/2—6,35
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-29000000—0——5,60
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-126001029/1400/2—6,65
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-032001019/1011/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20171975 nghìn €
19/09/201820200 nghìn €
19/12/201820200 nghìn €
13/06/201921175 nghìn €
11/09/201921225 nghìn €
22/12/201921250 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
28/12/202023350 nghìn €
11/04/202123400 nghìn €
23/05/202123500 nghìn €
06/12/202123600 nghìn €
01/06/202224600 nghìn €
20/11/202224600 nghìn €
12/04/202325800 nghìn €
13/06/202325800 nghìn €
29/11/202325900 nghìn €
13/06/2024261,0 triệu €
17/09/202426800 nghìn €
11/12/202426700 nghìn €
03/06/202527600 nghìn €
02/12/202527550 nghìn €
24/05/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KhimkiFakel VoronezhChuyển nhượng—
04/02/2022Alania VladikavkazKhimkiHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
10/07/2019FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaAlania VladikavkazChuyển nhượng—
31/12/2017FC Saturn RamenskoeFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
29/06/2016Znamya TrudaFC Saturn RamenskoeCho mượn—
30/06/2015FC Saturn RamenskoeZnamya TrudaChuyển nhượng—
31/12/2014Master-Saturn EgorjevskFC Saturn RamenskoeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com