
Burak Yilmaz
Tiền vệAUT
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Burak Yilmaz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Austrian Cup | vs SC Austria Lustenau | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | — |
| 01/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 30/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SKU Ertl Glas Amstetten | Kremser | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Horn | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Turgutluspor | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2020 | FAC WIEN | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St.Polten Amateure | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | SK Austria Klagenfurt | St.Polten Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | SKN St.Polten | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St.Polten Amateure | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | St.Polten Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SKN St. Polten U18 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA St. Pölten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | SKN St. Pölten Youth | AKA St. Pölten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SC St. Pölten Youth | SKN St. Pölten Youth | Chuyển nhượng | — |