
Burak Kapacak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 414 | 0 | 0 | 3 | 7 | 1 | 71% | 44% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/107 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 4/5 | 1 | 4/6 | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 1 | 4/8 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/14 | 0 | 0/2 | — | 7,26 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11/15 | 2 | 3/10 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | V | 5,96 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/7 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/08/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 1,9 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 22 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 30/09/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Kayserispor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Fenerbahce | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Kayserispor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Fenerbahce | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sivasspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 14/09/2023 | Fenerbahce | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Karagumruk | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 06/09/2022 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Bursaspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2018 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2017 | Bursaspor U19 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |