
Burak Ince là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2020 | 16 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 16 | 850 nghìn € |
| 26/08/2020 | 16 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2020 | 16 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 17 | 1,1 triệu € |
| 01/06/2021 | 17 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2021 | 17 | 2,2 triệu € |
| 16/01/2022 | 17 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 18 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Al Okhdood | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2025 | Free Player | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slask Wroclaw | Free Player | Trở lại | — |
| 12/07/2023 | Arminia Bielefeld | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Altinordu | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2019 | Altinordu FK Youth | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | Manisaspor Youth | Altinordu FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực34