
Burak Camoglu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Luner SV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/10/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/08/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/04/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Sanliurfaspor | Luner SV | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Rot Weiss Ahlen | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Free player | Rot Weiss Ahlen | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2023 | Adanaspor | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2022 | Atakas Hatayspor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Karlsruher SC | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund II | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực35