Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Burak Asan

Sebat GencliksporHậu vệTUR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Burak Asan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sebat Genclikspor.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League——5432100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · 5 trận ra sân, 321 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Burak Asan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-0400000—11/3—6,49
08/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-6840000118/2536/13—5,79
04/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-3400000111/1737/7—6,11
21/03/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 2-0900000014/1647/11V6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171950 nghìn €
29/06/201719100 nghìn €
04/02/201820100 nghìn €
29/05/201820100 nghìn €
06/01/201921150 nghìn €
16/06/201921125 nghìn €
29/12/201922100 nghìn €
03/02/20202275 nghìn €
26/08/20202275 nghìn €
29/12/202023250 nghìn €
01/06/202123250 nghìn €
13/02/202224200 nghìn €
19/06/202224150 nghìn €
14/11/202224200 nghìn €
02/04/202325175 nghìn €
22/06/202325175 nghìn €
28/12/202326150 nghìn €
02/06/202426100 nghìn €
02/01/20252775 nghìn €
19/06/202527100 nghìn €
28/12/202528100 nghìn €
11/03/202628175 nghìn €
31/05/202628200 nghìn €
08/10/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Serik BelediyesporSebat GencliksporChuyển nhượng—
10/09/2024BolusporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2024DiyarbakirsporBolusporCho mượn—
07/08/2023BolusporDiyarbakirsporChuyển nhượng—
29/06/2022SanliurfasporBolusporCho mượn—
06/09/2021BolusporSanliurfasporChuyển nhượng—
02/08/2020Beykoz AnadoluBolusporCho mượn—
06/01/2020BolusporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
16/12/2019Sivas Dort Eylul BelediyesporBolusporCho mượn—
22/08/2019BolusporSivas Dort Eylul BelediyesporChuyển nhượng—
26/11/2016Boluspor U21BolusporChuyển nhượng—
30/06/2015Boluspor U19Boluspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Boluspor YouthBoluspor U19Chuyển nhượng—
04/10/2011Sivas Demirspor YouthBoluspor YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com