
Burak Asan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sebat Genclikspor.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 5 | 4 | 321 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 5 trận ra sân, 321 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 6/13 | — | 5,79 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 7/7 | — | 6,11 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 4 | 7/11 | V | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/02/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Serik Belediyespor | Sebat Genclikspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Boluspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Diyarbakirspor | Boluspor | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Boluspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sanliurfaspor | Boluspor | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Boluspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Beykoz Anadolu | Boluspor | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Boluspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2019 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Boluspor | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Boluspor | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2016 | Boluspor U21 | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boluspor U19 | Boluspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Boluspor Youth | Boluspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2011 | Sivas Demirspor Youth | Boluspor Youth | Chuyển nhượng | — |