
Burak Altıparmak là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 5 | 4 | 348 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 5 trận ra sân, 348 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/01/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/07/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/10/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/10/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Elazigspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Sakaryaspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Iğdır FK | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bursaspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Denizlispor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | 1. FC Magdeburg | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Ankaraspor FK | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Mamak BA | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 19/08/2014 | Ankaraspor FK | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Mamak BA | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 02/02/2014 | Ankaraspor FK | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2013 | Berliner AK 07 | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | VfL Wolfsburg Youth | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hertha Zehlendorf U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SV Tasmania Berlin U17 | Hertha Zehlendorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | BSV Hürtürkel U17 | SV Tasmania Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực49