
Bunyamin Balat là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 229 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/105 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/35 | 1 | 3/6 | — | 7,11 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 3/7 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/07/2017 | 20 | — |
| 16/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/03/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.