
Bunjamin Shabani
Tiền vệMKD
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bunjamin Shabani là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/11/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/12/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/05/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/09/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/12/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/05/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2020 | FC Drita | FC Struga | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Shirak | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FK Shkupi | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Renova Cepciste | FK Shkupi | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Partizani Tirana | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shkendija Tetovo | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | FK Skopje | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Oulun Pallo | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FK Milano Kumanovo | FC Oulun Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Bashkimi | FK Milano Kumanovo | Chuyển nhượng | — |