
Buluthan Bulut là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/133 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 3 | 3/5 | — | 6,40 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 3 | 3/6 | — | 6,07 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,13 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/09/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Alanyaspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Alanya Kestelspor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Alanyaspor | Alanya Kestelspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alanya Kestelspor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Alanyaspor | Alanya Kestelspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alanyaspor U19 | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Alanya Kestelspor | Alanyaspor U19 | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | Alanyaspor U19 | Alanya Kestelspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Alanyaspor Youth | Alanyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Göztepe Youth | Alanyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Altinordu FK Youth | Göztepe Youth | Chuyển nhượng | — |