
Buğra Çağıran là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Tiểu sử Buğra Çağıran
Buğra Çağıran là tiền vệ của câu lạc bộ Batman Petrolspor, quốc tịch Turkey, hiện 31 tuổi và sinh ngày 01/01/1995. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 236 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,67 tại Turkish First League. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
345Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 345 | 1 | 0 | 4 | 14 | 3 | 74% | 55% | 2 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/144 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/34 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 64 | 1 | 1 | 4 | 2 | 5 | 27/38 | 1 | 2/5 | — | 8,69 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 53 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 2 | 3/5 | V | 6,69 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 17/20 | 2 | 6/7 | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 5/10 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16/19 | 2 | 2/3 | — | 7,04 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh53
- Thể lực49