
Bubacar Djalo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/18 | 1 | 4/6 | — | 6,12 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/05/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/09/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Radnicki Nis | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Lahti | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Rochester New York FC | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | HJK Helsinki | Rochester New York FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sporting CP U23 | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SG Sacavenense U19 | Sporting CP U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Atletico CP U17 | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |