Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bubacar Djalo

Pacos de FerreiraTiền vệPOR
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bubacar Djalo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bubacar Djalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 1-0dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2dự bị00000—0———
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 3-2dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 2-3650011018/1814/6—6,12
03/04/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-28000000/101/2—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161975 nghìn €
29/09/20161975 nghìn €
29/06/201720150 nghìn €
07/09/201720150 nghìn €
22/02/201821175 nghìn €
28/06/201821175 nghìn €
16/05/202023200 nghìn €
30/08/202023300 nghìn €
05/04/202124300 nghìn €
01/08/202124200 nghìn €
01/11/202124200 nghìn €
06/04/202326150 nghìn €
27/07/202326150 nghìn €
23/11/202326300 nghìn €
09/05/202427300 nghìn €
25/03/202629200 nghìn €
04/06/202629100 nghìn €
08/09/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Radnicki NisPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Tadamon SC (Kuwait)Radnicki NisChuyển nhượng—
14/07/2024LahtiAl-Tadamon SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
26/01/2023Rochester New York FCLahtiChuyển nhượng—
06/02/2022HJK HelsinkiRochester New York FCChuyển nhượng—
31/12/2019Sporting CP U23HJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP BSporting CP U23Chuyển nhượng—
31/12/2015Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
29/06/2014SG Sacavenense U19Sporting CP U19Cho mượn—
31/12/2012Atletico CP U17SG Sacavenense U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com