
Buba Sangaré là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Tiểu sử Buba Sangaré
Buba Sangaré là hậu vệ người Tây Ban Nha, 19 tuổi, hiện khoác áo Elche CF. Mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 623 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,21 ở La Liga. Anh cao 183 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 5,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Anh gia nhập Elche CF từ AS Roma vào ngày 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 623 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/198 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 4/6 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/3 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 4 | 6/11 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/9 | — | 4,99 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 3/8 | — | 6,51 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Croatia | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 18 | 4,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Roma | Elche CF | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Elche CF | AS Roma | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | AS Roma | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Levante U19 | AS Roma | Hết hạn mượn 2.175M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2023 | CF Torre Levante Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Patacona CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực33