Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

bryce washington

28Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

bryce washington là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Birmingham Legion.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—18171.4260004091%67%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
518/566 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
16
Phá bóng
117
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/93 (67%)
Không chiến thắng / thua
42 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của bryce washington · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-0900000031/3314/4—7,11
15/10/2026USL Championship@ Sporting JaxT 1-0900000046/5003/4—6,95
04/10/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-1900000040/4201/2—6,71
13/09/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 2-2450000012/1401/1—6,25
06/09/2026USL Championship@ Indy ElevenH 2-2900000023/2607/9—6,76
30/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 2-3900000030/3527/10—6,61
23/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxB 2-3900000048/5112/5—6,40
16/08/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 2-3900000010/1217/10—6,23
03/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-0900000023/2406/8—7,64
30/07/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-2900010028/3214/7—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20212225 nghìn €
24/11/20212375 nghìn €
17/08/20222375 nghìn €
07/11/202224100 nghìn €
18/05/202324100 nghìn €
28/11/202325125 nghìn €
27/05/202425125 nghìn €
29/10/202426175 nghìn €
07/05/202526175 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
29/04/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com