
bryce washington là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 17 | 1.426 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 91% | 67% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/566 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/93 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 4/4 | — | 7,11 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 3/4 | — | 6,95 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 7/9 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 7/10 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 7/10 | — | 6,23 |
| 03/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 6/8 | — | 7,64 |
| 30/07/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 4/7 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực50