
Bryce Jamison là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Springs.
Tiểu sử Bryce Jamison
Bryce Jamison là tiền đạo thi đấu cho Colorado Springs, mang quốc tịch United States và hiện 20 tuổi, sinh ngày 06/01/2006. Trong mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ ra sân 8 lần với 465 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi là 450 nghìn €, còn hợp đồng có hạn đến 29/11/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/08/2026, khi cầu thủ rời Colorado Rapids để gia nhập Colorado Springs. Cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/18Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 9 | 7 | 525 | 0 | 0 | 1 | 18 | 6 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/107 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/75 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 4/11 | — | 7,35 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 2 | 4/10 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 6/12 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/11 | 1 | 3/8 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 5-4 | 77 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/19 | 4 | 8/13 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 4/12 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/15 | 1 | 2/7 | — | 5,87 |
| 20/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-3 | 62 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |