Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryce Duke

Wellington PhoenixTiền vệUSA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bryce Duke là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Wellington Phoenix.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900000071%83%107,40

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryce Duke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryT 2-1900000128/39510/12V7,40
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-11000001/100/1——
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PueblaT 3-2900110254/6112/7—6,96
24/05/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 2-4dự bị00000—0———
14/05/2026MLSvs Austin FCT 5-0dự bị00000—0———
03/05/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026MLSvs Portland TimbersB 1-29000017/811/2—6,32
23/04/2026MLS@ Houston DynamoB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026MLS@ Real Salt LakeB 2-4450000014/2000/2V5,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20201850 nghìn €
25/08/202019100 nghìn €
17/12/202019300 nghìn €
08/07/202120300 nghìn €
08/11/202120300 nghìn €
17/08/202221400 nghìn €
07/11/2022211,8 triệu €
21/08/2023222,5 triệu €
17/12/2023222,5 triệu €
12/06/2024232,5 triệu €
11/12/2024232,5 triệu €
04/06/2025242,0 triệu €
10/12/2025241,5 triệu €
01/06/2026251,2 triệu €
17/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026San Diego FCWellington PhoenixChuyển nhượng—
08/02/2026Montreal ImpactSan Diego FCChuyển nhượng—
11/04/2023Inter Miami CFMontreal ImpactHết hạn mượn 0.591M €591 nghìn €
03/01/2022Los Angeles FCInter Miami CFHết hạn mượn 0.090909M €90 nghìn €
05/05/2021Las Vegas LightsLos Angeles FCCho mượn—
04/05/2021Los Angeles FCLas Vegas LightsChuyển nhượng—
24/01/2020Barca Residency Academy USALos Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2019Real Salt Lake AcademyBarca Residency Academy USAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com