
Bryan Van Hove là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
870Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
870Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 870 | 1 | 0 | 3 | 5 | 4 | 76% | 48% | 3 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/407 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/70 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 5/6 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 3/10 | V | 6,42 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 1/7 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/51 | 1 | 1/3 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/48 | 4 | 7/13 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/52 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 30/38 | 1 | 2/3 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 2/4 | V | 5,94 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/43 | 4 | 7/9 | V | 7,48 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 4/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/10/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Oss | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Helmond Sport | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Roda JC Kerkrade U21 | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Roda JC Kerkrade Reserve | Roda JC Kerkrade U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U17 | Roda JC Kerkrade Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | VV DESM Jeugd | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực44