
Bryan Urueña
Tiền đạoCOL
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bryan Urueña là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/5 | V | 6,40 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Aguilas Doradas | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Llaneros FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Boyaca Chico | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Avaí FC | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2017 | Free Player | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Inter Palmira | Free Player | Trở lại Free | — |
| 30/06/2016 | America de Cali | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Llaneros FC | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Universitario Popayán | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Deportes Quindio | Universitario Popayán | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Universitario Popayán | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực47