
Bryan Tamacas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Alianza San Salvador.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| El Salvador Primera Division | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
El Salvador Primera Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/116 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/48 | 1 | 6/12 | V | 5,80 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 4/6 | — | 6,92 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 3/6 | V | 6,74 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/7 | — | 7,10 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/7 | — | 5,90 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Anguilla | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 73/79 | 1 | 2/3 | — | 7,69 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Saint Vincent và Grenadines | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 49/61 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Puerto Rico | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 6/14 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Hércules | Alianza FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD FAS | CD Hércules | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Oakland Roots | CD FAS | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Alianza FC | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Santa Tecla FC | Alianza FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sportivo Luqueno | Santa Tecla FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Santa Tecla FC | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD FAS | Santa Tecla FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | CD Marte Soyapango | CD FAS | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực36