Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Smeets

33Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bryan Smeets là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—553460003078%45%016,08
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/171 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Smeets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 3-0630010012/1612/6—6,25
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-3840010152/6303/5—6,09
31/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingH 1-121000009/922/4Đ5,49
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 2-1880010025/3212/5—6,42
16/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonB 0-3900000036/5102/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20091650 nghìn €
31/05/20101775 nghìn €
04/01/201219100 nghìn €
03/06/201320175 nghìn €
09/02/201421150 nghìn €
15/08/201421150 nghìn €
20/02/201522200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
10/11/201522300 nghìn €
04/02/201623300 nghìn €
30/06/201623450 nghìn €
01/02/201724300 nghìn €
20/06/201724300 nghìn €
20/01/201926375 nghìn €
22/03/201926450 nghìn €
02/07/201926500 nghìn €
18/09/201926700 nghìn €
17/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
13/10/202027800 nghìn €
05/01/202128650 nghìn €
18/05/202128700 nghìn €
04/01/202229600 nghìn €
18/04/202229600 nghìn €
04/10/202229450 nghìn €
21/12/202230400 nghìn €
29/05/202330200 nghìn €
07/01/202431250 nghìn €
09/06/202431300 nghìn €
09/12/202432300 nghìn €
13/03/202532250 nghìn €
08/06/202532250 nghìn €
14/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026MVV Maastricht U21Koninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2025MVV MaastrichtMVV Maastricht U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Free PlayerMVV MaastrichtChuyển nhượng—
14/02/2023RWDM BrusselsFree PlayerTrở lại—
30/06/2022KVSK LommelRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/01/2022Sparta RotterdamKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2019FC OssSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerFC OssChuyển nhượng—
30/01/2018SC Cambuur LeeuwardenFree PlayerTrở lại—
24/07/2017De GraafschapSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng Free—
30/06/2015MVV MaastrichtDe GraafschapChuyển nhượng Free—
30/06/2009MVV Maastricht U19MVV MaastrichtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com