
Bryan Linssen là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Tiểu sử Bryan Linssen
Bryan Linssen là tiền đạo quốc tịch Netherlands, hiện thi đấu cho NEC Nijmegen ở tuổi 36, sinh ngày 08/10/1990. Cao 170 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 1 bàn thắng và 898 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất 4,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Urawa Red Diamonds sang NEC Nijmegen vào ngày 04/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 547 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 69% | 35% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 53% | 18% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/68 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/56 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/16 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 2/11 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/10 | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 3/12 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/5 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 4/10 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/08/2010 | 19 | 450 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/01/2012 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/07/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/06/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 10/02/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 31 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 31 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2025 | Urawa Red Diamonds | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Feyenoord | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 05/07/2020 | Vitesse Arnhem | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Groningen | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Heracles Almelo | Groningen | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2013 | VVV Venlo | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | MVV Maastricht | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fortuna Sittard | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Fortuna Sittard U19 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực51