Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Limbombe

MaritimoTiền đạoBEL
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bryan Limbombe là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—431880000081%35%006,47
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/58 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Limbombe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-3450000015/2001/3—6,76
06/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-3660000019/2403/10—6,13
29/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-2620000010/1112/3—6,10
22/08/2026Primeira Ligavs ViseuH 2-215000003/300/1—6,89
17/08/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisie@ SC TelstarB 0-3dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 0-1310000110/1104/6—7,01
26/04/2026Eredivisievs VolendamB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/202018250 nghìn €
29/03/202018400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
06/06/202120350 nghìn €
11/10/202120350 nghìn €
11/01/202220375 nghìn €
23/03/202220475 nghìn €
22/06/202221475 nghìn €
11/10/202221700 nghìn €
03/07/202322700 nghìn €
14/12/202322700 nghìn €
17/03/202422600 nghìn €
30/05/202423600 nghìn €
16/12/202423500 nghìn €
27/05/202524400 nghìn €
01/10/202524550 nghìn €
01/12/202524650 nghìn €
10/03/202624500 nghìn €
27/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Heracles AlmeloMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2023Roda JCHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
29/08/2021Racing GenkRoda JCChuyển nhượng—
31/12/2019Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2018KRC Genk U17Jong GenkChuyển nhượng—
25/08/2017SV Zulte Waregem YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—
30/06/2015KV Mechelen YouthSV Zulte Waregem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com