Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Labissiere

Thionville FCTiền đạoHAI
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bryan Labissiere là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Thionville FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—964390017364%38%103,49

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 3,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/133 (64%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Labissiere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Versailles 78B 1-218011117/1112/3—6,30
04/10/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-1800010317/2813/6V—
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-2620000017/2412/4—6,00
19/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 1-1730042215/2524/9——
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-255000026/1101/5—5,90
29/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 1-115001005/500/2—6,80
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-06300000—0———
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-35000001/200/2—6,45
08/08/2026National Pháp@ AubagneT 3-0680000118/2702/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202326100 nghìn €
13/06/202427150 nghìn €
01/12/202427200 nghìn €
25/05/202528150 nghìn €
30/06/202528—
20/09/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com