
Bryan Gonzalez
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Bryan Gonzalez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 433 | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 89% | 49% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 206 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/196 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/104 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 7,07 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 3/8 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 57 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/30 | 1 | 2/4 | — | 7,67 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/28 | 2 | 3/4 | — | 8,11 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/59 | 1 | 5/7 | — | 7,13 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 34/40 | 1 | 4/9 | — | 7,64 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/47 | 2 | 8/11 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 42/43 | 3 | 8/15 | — | 7,00 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 3/13 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/04/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/09/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Pachuca | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 5.98M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực50