
Bryan Gil là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 450 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/117 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 4 | 5/7 | — | 7,92 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 2 | 5/16 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/21 | 3 | 8/15 | V | 6,36 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 9/13 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 4/9 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 2/6 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 18 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 18 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 9,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 20 | 20,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 28,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 16,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 14,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Tottenham Hotspur | Girona FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Girona FC | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Tottenham Hotspur | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sevilla FC | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Tottenham Hotspur | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Valencia CF | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Tottenham Hotspur | Valencia CF | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 25/07/2021 | Sevilla FC | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Eibar | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Sevilla FC | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CD Leganes | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Sevilla FC | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy58
- Sức mạnh25
- Thể lực32