Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Garcia

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bryan Garcia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
883Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—161388300014282%53%206,54

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/456 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
39/57 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/120 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 47
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1dự bị00000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 0-2450000015/2466/8—5,80
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCB 1-2dự bị00000—0———
28/07/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-15000005/500/1—6,29
13/07/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-1400000219/2101/3V6,80
05/07/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-2700021042/4603/6—6,49
31/05/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCT 1-0620020039/4412/6—6,64
27/05/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-3900020047/5136/13—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20201950 nghìn €
29/12/202019300 nghìn €
29/06/202120450 nghìn €
29/12/202120500 nghìn €
05/04/202221500 nghìn €
18/08/202221500 nghìn €
13/11/202221500 nghìn €
06/04/202322500 nghìn €
13/07/202322400 nghìn €
04/12/202322300 nghìn €
16/04/202423150 nghìn €
05/06/202423150 nghìn €
15/12/202423200 nghìn €
02/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com