Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Flores

Tlaxcala FCHậu vệMEX
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bryan Flores là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1195761003286%34%502,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 2,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/238 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/29 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
16
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/66 (34%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 30
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2900021027/3103/10V7,30
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-1800000026/2903/12V5,60
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1450000041/4312/2—6,91
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-4900000039/4606/13—6,00
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-1690000013/1501/5V6,29
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-1900000020/2203/7——
07/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaB 0-2320000012/1600/2——
26/07/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.B 2-4801011127/3625/15V—

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20232250 nghìn €
05/12/20232250 nghìn €
25/06/202423300 nghìn €
01/12/202423350 nghìn €
18/05/202524400 nghìn €
21/12/202524400 nghìn €
13/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Leones Negros de la U. de G.Tlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2023CD Leones Negros de la UdeG IILeones Negros de la U. de G.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com