
Bryan Corozo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Tiểu sử Bryan Corozo
Bryan Corozo là tiền vệ người Ecuador, sinh ngày 19/08/2000, hiện 26 tuổi và đang thi đấu cho Mushuc Runa. Anh thuận chân trái, cao 176 cm và nặng 69 kg. Mùa 2026, anh ra sân 14 trận với 820 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2024). Anh chuyển đến Mushuc Runa từ Libertad FC vào ngày 06/07/2026, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
820Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 11 | 820 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/351 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/43 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/111 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 3/4 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 0/2 | V | 6,48 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 2 | 3/11 | V | 6,61 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Libertad FC | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Tecnico Universitario | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Deportivo Cuenca | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Búhos ULVR FC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Independiente del Valle B | Búhos ULVR FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | CD Everest | Independiente del Valle B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD Everest U20 | CD Everest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực39